áp đặt /ˈɪnflɪkt/ Verb

English
inflict
Русский
причинять

Example

  • Những kẻ xâm lược đã **áp đặt** (trút xuống / buộc phải chịu / đè nặng) thương vong nặng nề lên quân phòng thủ.
  • The invaders inflicted heavy casualties on the defenders.
  • Nhấn mạnh sự tàn bạo và quyền lực của kẻ xâm lược.