bẩn bẩn Adjective
- English
- dirty
- Русский
- грязный
Example
- Lũ trẻ trở về nhà với đầu gối bị dính bùn (bẩn / dính bùn / lấm lem) sau khi chơi ngoài trời.
- The children came home with dirty knees after playing outside.
- Hành động chơi đùa tự nhiên, không bị đánh giá là xấu.