bằng chứng Bằng chứng Noun
- English
- proof
- Русский
- доказательство
Example
- Những bức ảnh này là **bằng chứng** (chứng cớ / minh chứng / xác thực) rằng anh ấy đã ở đó.
- The photos are proof that he was there.
- Dùng 'bằng chứng' vì đây là sự thật hiển nhiên.