bảo đảm /ɓaʊ˧ ʔam˧/ Noun

English
guarantee
Русский
гарантия

Example

  • Họ đang đòi hỏi những [Sự bảo đảm] (Cam kết / Bảo chứng / Bảo lãnh) nhất định trước khi ký hiệp ước.
  • They are demanding certain guarantees before they sign the treaty.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của thỏa thuận.