bao la /vɑːst/ Adjective

English
vast
Русский
Безмерный

Example

  • Công ty hoạt động trong một thị trường toàn cầu **bao la** (**mênh mông** / **vô tận** / **rộng lớn**) của thị trường toàn cầu.
  • The company operates in a vast area of the global market.
  • Nhấn mạnh phạm vi toàn cầu, không chỉ là kích thước vật lý.