bắt đầu Bắt đầu Động từ

English
start
Русский
начать

Example

  • Tôi [Bắt đầu] làm việc lúc chín giờ sáng mỗi ngày.
  • I start work at nine every morning.
  • Sử dụng 'Bắt đầu' là chuẩn mực nhất cho giờ giấc.