biết ơn Biết ơn Adjective

English
grateful
Русский
благодарен

Example

  • Tôi **biết ơn** [cảm kích / trân trọng / ghi nhận] sự giúp đỡ của bạn trong buổi chuyển nhà.
  • I am so grateful for your help with the move.
  • Dùng 'biết ơn' là phổ biến nhất, tự nhiên nhất.