bình luận viên Bình luận viên Noun
- English
- commentator
- Русский
- комментатор
Example
- Vị **Bình luận viên** (Nhà phân tích / Bình luận gia / Chuyên gia lên tiếng) đã tường thuật trận đấu với giọng điệu vô cùng sôi nổi.
- The sports commentator announced the winner with great excitement.
- Sử dụng 'Vị' thể hiện sự tôn trọng vai trò.