bình yên Bình yên NounEnglishpeaceРусскийПокойExampleHai nước đã sống trong **bình yên** (an yên / tĩnh tại / thanh thản) hàng thập kỷ.The two countries have lived in peace for decades.Dùng 'bình yên' vì nó bao hàm sự ổn định lâu dài.