bờ biển /koʊst/ Noun

English
coast
Русский
Побережье

Example

  • Chúng tôi lái xe dọc [Bờ biển] (bờ biển / ven biển / hải ngạn) để ngắm cảnh.
  • We took a scenic drive along the coast.
  • Sử dụng 'bờ biển' là cách nói phổ thông nhất.