bờ biển /bəː˧˩˧ biən˧˩˧/ NounEnglishshoreРусскийБерегExampleBọn trẻ nô đùa trên [Bãi bờ / Bờ biển / Bãi cát] đầy cát.The children played on the sandy shore.Trong ngữ cảnh này, 'Bãi cát' (beach) tự nhiên hơn 'Bờ biển'.