bó tay / kệ Bó tay Verb
- English
- shrug
- Русский
- Пожать плечами / Развести руками
Example
- Khi được hỏi đường, anh ấy chỉ **bó tay** (bó tay / kệ / không biết) và nhìn đi chỗ khác.
- He shrugged when I asked if he knew the way.
- Nhấn mạnh sự không có thông tin.