bồi thẩm đoàn Bồi thẩm đoàn Noun

English
jury
Русский
присяжные

Example

  • Bồi thẩm đoàn [Bồi thẩm đoàn] đã đưa ra phán quyết không có tội.
  • The jury returned a verdict of not guilty.
  • Sử dụng 'Bồi thẩm đoàn' là chuẩn mực nhất.