bùn Bùn Noun

English
mud
Русский
Грязь

Example

  • Bánh xe ô tô bị lún sâu vào **bùn** ([đất nhão] / [vũng lầy] / [phù sa đặc]) của con đường.
  • The car wheels got stuck in the mud.
  • Nhấn mạnh sự cản trở vật lý.