bực bội /bʊk˧ bɔj˧/ Adjective
- English
- frustrated
- Русский
- досадовать / быть в замешательстве
Example
- Rất dễ để cảm thấy **bực bội** (bực bội / bất mãn / bế tắc) trong công việc này.
- It's very easy to get frustrated in this job.
- Nhấn mạnh sự lặp lại gây ra cảm xúc.