bực mình bực mình Adjective
- English
- annoyed
- Русский
- раздражать
Example
- Cô ấy **bực mình** [khó chịu / bực bội / phiền lòng] với anh trai vì đến muộn.
- She was annoyed with her brother for being late.
- Nhấn mạnh sự khó chịu cá nhân do hành vi của người khác.