cacbon Cacbon Noun
- English
- carbon
- Русский
- Углерод
Example
- Sự hiện diện khắp nơi của [Cacbon] (Than đá / Nguyên tố đen / Khối xây dựng) là nền tảng cho mọi sinh vật hữu cơ.
- Carbon is the fourth most abundant element in the universe.
- Sử dụng 'Nguyên tố đen' mang tính văn chương cao.