cái nồi /nɔɪ˧˩˧/ NounEnglishpotРусскийкастрюляExampleCô ấy cọ rửa **cái nồi** [nồi đồng / xoong / nồi đất] cháy đen trong bồn rửa.She scrubbed the burnt pot in the sink.Dùng 'cái nồi' là tự nhiên nhất cho vật dụng nhà bếp.