cái sừng /sɨŋ˧˩˧/ NounEnglishhornРусскийрогExampleCon dê dùng [Cái sừng] (Sừng nhọn / Gạc cứng / Mũi nhọn) để tự vệ.The goat used its horn to defend its territory.Dùng 'cái sừng' là chuẩn nhất cho dê/bò.