can thiệp Can thiệp Noun
- English
- intervention
- Русский
- Вмешательство
Example
- Sự can thiệp [Chấn chỉnh] / [Ngăn dòng] / [Đứng ra giải quyết] của chính phủ vào thị trường nhà đất đã gây tranh cãi.
- The government's intervention in the housing market was controversial.
- Nhấn mạnh tính chính thức và quy mô của hành động.