sắc sảo / cay nồng /spɑɪsi/ Adjective
- English
- spicy
- Русский
- Пикантный
Example
- Tôi thích ăn cánh gà [cay nồng] (cay nồng / nóng rát / cay xè) vào ngày xem game.
- I love eating spicy wings on game day.
- Trong ẩm thực, 'cay nồng' là từ phổ biến nhất cho vị mạnh.