chậm Chậm Tính từ

English
slow
Русский
медленно

Example

  • Mạng hôm nay **chậm** (**chậm** / **chậm chạp** / **từ tốn**) quá.
  • The internet connection is incredibly slow today.
  • Chỉ tốc độ kết nối internet.