chạy bộ Chạy bộ Noun

English
running
Русский
бегать / бежать

Example

  • Chạy bộ [Chạy bộ / Chạy điền kinh / Chạy thể dục] là cách tuyệt vời để giữ dáng.
  • Running is a great way to stay fit.
  • Sử dụng 'chạy bộ' là phổ thông nhất.