chỉ định /t͡ɕi˧˩˧ zɪn˧˩˧/ Verb
- English
- designate
- Русский
- ОБОЗНАЧИТЬ / ОБОЗНАЧАТЬ
Example
- Khu bảo tồn được **Chỉ Định** (Chỉ rõ / Xác lập / Quy định) là vùng đất ngập nước quan trọng.
- The park was designated as a wildlife sanctuary.
- Nhấn mạnh tính chính thức và pháp lý của việc xác lập.