chiến công Chiến công Noun
- English
- triumph
- Русский
- ТРИУМФ
Example
- Một trong những **chiến công** (Chiến công / Vinh quang / Thắng lợi rực rỡ) vĩ đại nhất của khoa học hiện đại.
- One of the greatest triumphs of modern science.
- Nhấn mạnh tính chất khoa học, đột phá.