chính mình /tɕiŋ˧˩˧ mɪŋ˧˩˧/ PronounEnglishyourselfРусскийсебя (в связке с сам/сама)ExampleHãy nhìn **chính mình** (bản thân / tự mình) trong gương đi.Look at yourself in the mirror.Nhấn mạnh hành động tự quan sát.