cho thấy cho thấy Verb
- English
- indicate
- Русский
- указывать
Example
- INLINE SYNONYMY: cho thấy (thể hiện / chỉ ra / biểu thị) — of: The dashboard lights [cho thấy] a low tire pressure.
- The dashboard lights indicate a low tire pressure.
- Trong ngữ cảnh này, 'cho thấy' là tự nhiên nhất, như một cảnh báo.