chữa lành Chữa lành Noun

English
cure
Русский
Вылечить / Лечить

Example

  • Họ đang tìm kiếm [Chữa lành] (Phục hồi / An ủi / Hồi phục) cho căn bệnh ung thư.
  • They are searching for a cure for cancer.
  • Nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, không phải quá trình.