chương trình nghị sự /t͡ɕuəŋ˧ tʰi˨˩ ɲi˨˩ ʔaːj˨˩ sɨ˨˩/ Noun
- English
- agenda
- Русский
- повестка дня
Example
- Chủ tọa đã lưu hành **chương trình nghị sự** (nội dung cuộc họp / kế hoạch hành động / mục tiêu chiến lược) trước cuộc họp.
- The chairperson circulated the agenda before the meeting.
- Nhấn mạnh tính chính thức của tài liệu.