cổ điển /kɔw˧˧ t͡ɕiɛn˧˧/ Adjective
- English
- classical
- Русский
- классический
Example
- Anh ấy là nghệ sĩ dương cầm **cổ điển** (kinh điển / mẫu mực / chuẩn mực) nổi tiếng thế giới.
- He is a world-renowned classical pianist.
- Nhấn mạnh sự tinh thông về thể loại âm nhạc này.