có /kɔ˧˩˧/ Verb
- English
- have
- Русский
- Иметь (но чаще: У меня есть)
Example
- Cô ấy **có** (Có / Sở hữu / Mang) một tầm nhìn rõ ràng cho sự nghiệp tương lai của mình.
- She has a clear vision for her future career.
- Dùng 'có' cho ý tưởng trừu tượng là phổ biến nhất.