cơ hội Cơ hội Noun

English
chance
Русский
Шанс

Example

  • Cô ấy chỉ có một [Cơ hội / Dịp may / Vận may] mong manh để đậu kỳ thi.
  • She only has a slim chance of passing the exam.
  • Nhấn mạnh sự hiếm hoi của khả năng.