trái ngược /ˈkɒntrəri/ Tính từ
- English
- contrary
- Русский
- напротив
Example
- Hai nhân chứng đưa ra những lời khai **trái ngược** (ngược lại / đối lập / trái khoáy) về vụ tai nạn.
- The two witnesses gave contrary accounts of the accident.
- Nhấn mạnh sự không thống nhất về mặt thông tin.