cung cấp Cung cấp Verb
- English
- provide
- Русский
- ОБЕСПЕЧИВАТЬ / ОБЕСПЕЧИТЬ
Example
- Nhà trường **cung cấp** (cung cấp/đáp ứng/chu cấp) bữa trưa miễn phí cho tất cả học sinh.
- The school provides free lunches for all students.
- Nhấn mạnh nghĩa vụ của nhà trường.