củng cố /kʊŋ˧˥ kɔw˧˥/ Động từ
- English
- bolster
- Русский
- УКРЕПЛЯТЬ / ПОДДЕРЖИВАТЬ
Example
- Bằng chứng mới đã giúp **Củng cố** (gia cố / làm vững chắc / chống đỡ) lập luận của cô ấy.
- The new evidence helped bolster her argument.
- Sử dụng 'Củng cố' cho các khái niệm trừu tượng là chuẩn mực.