cuộc tuần hành Cuộc tuần hành Noun

English
demonstration
Русский
демонстрация

Example

  • Hàng ngàn người đã tham gia [Cuộc tuần hành] tại thủ đô.
  • Thousands joined the demonstration in the capital.
  • Sử dụng 'cuộc tuần hành' để giữ tính trung lập, không quá gay gắt như 'biểu tình'.