cuối cùng /kuj kʊŋ/ AdverbEnglishfinallyРусскийнаконец-тоExampleBuổi biểu diễn *cuối cùng* cũng bắt đầu muộn nửa tiếng.The performance finally started half an hour late.Nhấn mạnh sự chậm trễ và sự chờ đợi.