cưới /kweə˧˥/ Verb

English
marry
Русский
жениться / выходить замуж

Example

  • Cô ấy [Cưới] (kết hôn/lấy chồng) một người Đức hè năm ngoái.
  • She married a German last summer.
  • Dùng 'Cưới' là phổ biến nhất trong giao tiếp.