đại bộ phận Đại bộ phận Noun

English
bulk
Русский
Большая часть / Масса / Опт

Example

  • Đại bộ phận (Phần lớn / Số đông / Đa số) dân số sống ở thành thị.
  • The bulk of the population lives in urban areas.
  • Dùng 'Đại bộ phận' tạo cảm giác trang trọng, phù hợp với thống kê.