đám mây /ɗaːm˧˥ maːj˧˥/ Noun

English
cloud
Русский
облако

Example

  • Trời hôm nay có [đám mây] trắng xốp bay lững lờ.
  • Dark clouds were gathering in the west.
  • Sử dụng 'đám' là cách đếm tự nhiên nhất.