đam mê Đam mê Noun
- English
- passion
- Русский
- страсть
Example
- Tôi ngưỡng mộ Đam mê (Lòng say mê / Nhiệt huyết) và sự cam kết mà các cầu thủ thể hiện.
- I admire the passion and commitment shown by the players.
- Dùng 'Đam mê' để nhấn mạnh sự tận hiến trong thi đấu.