dân số /zɐn˧˥ sɔw˧˩˧/ Noun

English
population
Русский
население

Example

  • Đất nước này có **dân số** hơn năm mươi triệu người.
  • The country has a population of over 50 million.
  • Dùng 'dân số' là cách nói chuẩn mực nhất.