đáng sợ Đáng sợ Adjective
- English
- frightening
- Русский
- пугающий
Example
- Bộ phim có những cảnh quay thực sự [đáng sợ] (kinh hoàng / rợn người) đấy.
- The movie had some truly frightening scenes.
- Dùng 'đáng sợ' để mô tả chất lượng nghệ thuật của cảnh quay.