danh tiếng Danh tiếng Noun

English
fame
Русский
Слава

Example

  • Cô ấy đạt được [Danh tiếng] ([Danh vọng] / [Tiếng tăm] / [Độ nổi]) ngay lập tức sau khi video của cô ấy lan truyền.
  • She achieved instant fame after her video went viral.
  • Dùng 'Danh tiếng' vì nó trung tính và hiện đại.