đất liền /ɗət̚˧˨ʔ liən˧˨ʔ/ Noun
- English
- mainland
- Русский
- материк
Example
- Chuyến phà đi **Đất liền** (Đất liền / Đại Lục / Vùng đất trung tâm) đã bị hủy do gió lớn.
- The ferry service to the mainland was cancelled due to high winds.
- Sử dụng 'Đất liền' vì nó là sự đối lập trực tiếp với 'đảo' trong ngữ cảnh địa phương.