đất Đất Noun

English
soil
Русский
почва

Example

  • Đất [Đất / Thổ nhưỡng / Đất thịt] trong thung lũng này cực kỳ màu mỡ.
  • The soil in this valley is incredibly fertile.
  • Đất ở đây mang sắc thái tự nhiên, giàu dinh dưỡng.