dễ tiếp cận Dễ tiếp cận Adjective

English
accessible
Русский
ДОСТУПНЫЙ

Example

  • Khu vực sa mạc hẻo lánh này chỉ **dễ tiếp cận** (dễ đi tới / dễ tới được / dễ vào) bằng trực thăng.
  • The remote desert area is accessible only by helicopter.
  • Nhấn mạnh rào cản địa lý.