di chuyển /zi˧˧ muə˧˩˧/ Động từ

English
move
Русский
ДВИГАТЬСЯ/ДВИНУТЬСЯ

Example

  • Đừng [di chuyển] (dời đi / đi / chuyển chỗ) khỏi chỗ này.
  • Don't move—stay perfectly still.
  • Nhấn mạnh sự bất động tuyệt đối.