điều gì đó / cái gì đó /ɗiəw˧˨ʔ ŋai˧˨ʔ ʔɗɔ˧˥/ Pronoun

English
something
Русский
что-то

Example

  • Tôi nghe thấy **cái gì đó** trong bếp.
  • I heard something in the kitchen.
  • Dùng 'cái' vì âm thanh là một sự kiện vật lý.