điều tra /proʊb/ Noun
- English
- probe
- Русский
- Зондировать / Прощупывать
Example
- Một **cuộc điều tra** ([Thẩm vấn] / [Truy xét] / [Khám phá]) của cảnh sát về các giao dịch tài chính của công ty đang được tiến hành.
- A police probe into the financial affairs of the company is underway.
- Trong tiếng Việt, 'cuộc điều tra' là cụm từ chuẩn mực nhất cho nghĩa này.